Giao hàng nhanh chóng với giao hỏa tốc chỉ từ 2h – 3h với các đơn hàng trong nội thành Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Viễn Thông Xanh giao hàng toàn quốc đến tận chân công trình, dự án, tòa nhà chỉ từ 1 – 3 ngày. Với các đơn hàng sản phẩm cần phải đặt nhập khẩu / đặt sản xuất sẽ mất thêm từ 5 – 10 ngày thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Tính năng | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/1.8″ progressive scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max. Resolution) | 2688 × 1520 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min. Illumination) | Color: 0.0005 Lux @ (F1.2, AGC ON), B/W: 0.0001 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Thời gian màn trập (Shutter Time) | 1/50 s to 1/40,000 s |
| Ngày & Đêm (Day & Night) | IR cut filter |
| Tiêu cự & Góc nhìn (Focal Length & FOV) | 2.8-12mm: Horizontal: 113.5° to 39°, Vertical: 58.4° to 22.7°, Diagonal: 141.3° to 44.3° 8-32mm: Horizontal: 41.9° to 15.1°, Vertical: 22.9° to 8.64°, Diagonal: 48.8° to 17.3° 10-50mm: Horizontal: 32.2° to 7.8°, Vertical: 18.1° to 4.4°, Diagonal: 37.1° to 8.95° |
| Lấy nét (Focus) | Auto |
| Loại màn chập (Iris Type) | DC-IRIS |
| Khẩu độ (Aperture) | 2.8-12mm: F1.38, 8-32mm: F1.7, 10-50mm: F1.7 |
| Loại đèn trợ sáng tích hợp | IR light |
| Số lượng đèn trợ sáng | 3 |
| Tầm xa đèn trợ sáng tích hợp | Up to 50 m |
| Bước sóng hồng ngoại (IR Wavelength) | 850 nm |
| Luồng chính (Main Stream) | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576, 352 × 288) 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576, 352 × 288) |
| Luồng phụ (Sub-Stream) | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576, 352 × 288) 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576, 352 × 288) |
| Luồng thứ ba (Third Stream) | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 704 × 576, 352 × 288) 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 704 × 576, 352 × 288) |
| Chuẩn nén Video (Video Compression) | H.264 and H.265 encoding Main stream: H.265/H.264/MJPEG Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Tốc độ bit mã hóa (Video Bit Rate) | 32 Kbps to 16 Mbps |
| Loại mã hóa H.264 (H.264 Type) | Baseline profile/Main profile/High profile |
| Loại mã hóa H.265 (H.265 Type) | Main profile |
| Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) | G.711/G.722.1 |
| Tốc độ bit âm thanh (Audio Bit Rate) | 8Kbps (G.711) /16Kbps (G.722.1) |
| Giao thức (Protocols) | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, SFTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, SMTP, SNMP, IGMP, QoS, IPv4/IPv6, UDP, SSL/TLS, ISUP, ARP, 802.1X |
| Xem trực tiếp đồng thời (Simultaneous Live View) | Up to 6 channels |
| Giao diện lập trình (API) | ISAPI, SDK, ISUP, ONVIF (PROFILE S, PROFILE G, PROFILE T, PROFILE M) |
| Người dùng/Máy chủ (User/Host) | Up to 32 users. 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Bảo mật (Security) | Password protection, Complicated password, HTTPS encryption, 802.1X authentication (EAP-PEAP, EAP-LEAP, EAP-MD5), Watermark, IP address filter, Basic and digest authentication for HTTP/HTTPS, WSSE and digest authentication for ONVIF, RTP/RTSP over HTTPS, Control timeout settings, Security audit log, TLS 1.2, 1.3, Host authentication (MAC address) |
| Lưu trữ mạng (Network Storage) | Micro SD/TF card (512 GB), local storage and CVR, NVR, ANR |
| Ứng dụng Client | Hik-Central Master, Hik-Central Pro |
| Trình duyệt Web (Web Browser) | Chrome V61+, IE9 to IE11, Firefox V41+, Edge |
| Tần số (Frequency) | /G model: LTE FDD: Band 1,2,3,4,5,7,8,12,17,28,66 LTE TDD: Band 38,40 WCDMA/HSPA+: Band 1,2,3,4,5,8 GSM/GPRS/EDGE: 850/900/1800/1900MHz |
| Tiêu chuẩn (Standard) | /G model: LTE FDD/LTE TDD/WCDMA/HSPA+/GSM/GPRS/EDGE |
| Loại thẻ SIM (SIM Card Type) | /G model: Micro SIM |
| Cài đặt hình ảnh (Image Settings) | Saturation, Brightness, Contrast, Gain, Sharpness, White balance, AGC, Adjustable by client software or web browser. |
| Chuyển đổi Ngày/Đêm (Day/Night Switch) | Auto/Scheduled/Manual |
| Chống ngược sáng (WDR) | 140 dB |
| Tính năng tăng cường (Image Enhancement) | BLC, 3D DNR |
| Định vị vệ tinh (Satellite Positioning) | /G model: GPS |
| Giao diện mạng (Ethernet Interface) | 1 RJ45 10M/100M/1000M Ethernet interface |
| Lưu trữ tích hợp (On-Board Storage) | Built-in memory card slot, supporting microSD/SDHC/SDXC card, up to 512GB |
| Âm thanh (Audio) | Supported |
| Báo động (Alarm) | 1 input interface, 1 output interface, 2 relays |
| Cổng RS-485 | 1 RS-485 interface |
| Cổng Wiegand | 1 Wiegand (CardID 26bit, SHA-1 26bit, Hik 34bit) |
| Sự kiện cơ bản (Basic Event) | HDD Error, Network Disconnected, IP Address Conflicted, Vehicle Detector Exception, Traffic Light Detector Exception |
| Số làn đường tối đa (Coverage) | Up to 3 lane(s) |
| Chức năng thông minh (Smart Function) | Helmet Detection, Manned Non-Motor Traffic flow detection:average speed, traffic flow, queuing length, and traffic status Incident detection: congestion, stopped vehicle, lane change, wrong-way driving, speeding, low-speed driving |
| Quốc gia/Khu vực hỗ trợ LPR | Middle East: UAE, Qatar, Iraq, Egypt, Jordan, Kuwait, Saudi Arabia, Pakistan, Oman, Lebanon, Bahrain Africa: Nigeria, Kenya, Ivory Coast, South Africa, Tanzania, Mauritius, Morocco, Tunisia, Sierra Leone, Zambia, Ghana, Zimbabwe, Uganda, Angola, Ethiopia, Senegal, Algeria Asia-Pacific: Australia, New Zealand, Indonesia, Malaysia, Singapore, South Korea, Thailand, Vietnam, Philippines, Hong Kong, Macao, Taiwan, Myanmar, India, Mongolia, Cambodia, Laos, Bangladesh, Nepal, Sri Lanka America: Canada, Argentina, Chile, Paraguay, Uruguay, El Salvador, Bolivia, Colombia, Brazil, Ecuador, Peru, Mexico, Panama, Costa Rica, Trinidad and Tobago, Dominican Republic, Guatemala Europe: Turkey, Croatia, Slovakia, Czech Republic, Bulgaria, North Macedonia, Hungary, Greece, Poland, France, Netherlands, Switzerland, Spain, UK, Ireland, Germany, Italy, Austria, Israel, Palestine, Belgium, Luxembourg, Albania, Kosovo, Serbia, Romania, Montenegro, Denmark, Finland, Sweden, Slovenia, Portugal, Malta, Cyprus, Iceland, Liechtenstein, Bosnia and Herzegovina Russian-Speaking: Azerbaijan, Belarus, Kazakhstan, Lithuania, Georgia, Estonia, Latvia, Russia, Ukraine, Moldova, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Armenia, Turkmenistan, Tajikistan |
| Độ chính xác nhận diện | Capture rate > 99% Vehicle moving direction recognition accuracy > 98.5% LPR accuracy > 98% Mistaken capture rate < 2% |
| Phát hiện xe không biển số | Supported |
| Nhận diện biển số xe máy | Supported |
| Loại phương tiện nhận diện | Car, Van, Bus, Truck, Light Truck, SUV(MPV), Pickup, Motorcycle, Tricycle |
| Màu sắc phương tiện | Red, yellow, green, blue, pink, purple, cyan, brown, white, grey, black (Recognizable at daytime only) |
| Hãng sản xuất xe (212 hãng) | AC SCHNITZER, AITO, APOLLO, Ashok Leyland, Audi, Aston Martin, Acura, Ankai, Ayvip, Alfa Romeo, Asiastar, Artega, ARCFOX, BAIC, Beiben Truck, BLUECAR, Bedford, Benz, BMW, BYD , Bufori, Buick, Bently, Brabus, Bugatti, Borgward, BONLUCK, Besturn, CADILLAC, Celis, Chevrolet, Citroen, Chery, Chrysler, Chang an, CNHTC, CHTC, Caterham, Conquest, C&C Trucks, CAMC, DAIHATSU, DMC, DS, Dacia, Dongnan, Dodge, Dongwo, Denza, Dongfeng, Daewoo, Dima, Denway, DORCEN, Eicher, Emgrand, Equss, EXEED, Ford, FORO, Fornasari, Ferrari, Fuqi, Fiat, Fisker, FQT Motor, Foton, FAW, FORLAND, FUSO, Force Motors, Fxauto, Faralli Mazzanti, GAC, Great Wall, GMC, Geely, Geometry, Hyundai, HENNESSEY, HINO, Honda, Haima, Haval, Hongqi, Isuzu, Infiniti, Iveco, IAT, IM, JAC, JBC, JEEP, Jaguar, JMC, JETOUR, JETTA, Joylong, Koenigsegg, KIA, Kia-Borrego, King Long, Kama, KTM, LEVC, Lexus, Land Rover, Lincoln, Lamborghini, Lotus, Luxgen, Levdeo, Leopaard, Lynk & Co, Lada, Leading Ideal, LEAPMOTOR, LUMMA, Lorinser, Land Wind, MAN Trucks, MAXUS, MG, MINI, Mahindra, Mitsuoka, Maserati, Meiya, McLaren, Maybach, Mazda, Morgan, Mitsubishi, Mustang, Marvel R, Maple, MANSORY, Modern, NOMA, Nissan, Norinco, Neoplan, NIO, NETA, Opel, Ora, Oushang, Perodua, Porsche, Peugeot, PGO, Proton, Pagani, Polestar, POCCO, Qoros, RAM, Rolls-Royce, Renault, Roewe, Rohens, Ranz, Ruilan, Radar, Renault Samsung, SAAB, SCANIA, SCION, SMART, SML ISUZU, Suzuki, SAIC Datong, Subaru, Skoda, Startek, Soyat, Seat, SWM, Sany, SsangYong, Sojen, Silver, SATE, SOL, Skyworth, SGMW, SITECH DEV, TATA, Tankar, Tesla, Trumpchi, Techart, Toyota, UD, UAES, Volkswagen, VINFAST, Venucia, Volvo, VOYAH, VeiculoLongo, Weltmeister, XCMG, Xinyuan, XPENG, Yutong, YAMAHA, Zhonghua, Zotye, Zhinuo, ZEEKR, Zenvo |
| Tốc độ xe có thể chụp (Capture Speed) | 5 to 120 km/h |
| Danh sách Đen/Trắng (Block/Allowlist) | Max. 50000 records |
| Hệ điều hành (Operating System) | Linux |
| Nguồn điện & Tiêu thụ (Power) | DC 12 V to 24 V, 1.25 A, max. 15 W, two-core terminal block; PoE: 802.3at, Type 2, Class 4, max. 15 W |
| Vật liệu (Material) | Aluminum alloy |
| Kích thước sản phẩm (Dimension) | 428.5 mm × 120 mm × 132.8 mm (16.9″ × 4.72″ × 5.2″) (L × W × H) |
| Kích thước đóng gói | 595 mm × 259 mm × 193 mm (23.4″ × 10.2″ × 7.6″) (L × W × H) |
| Trọng lượng tịnh (Weight) | Approx. 2.975 kg (6.56 lb.) |
| Trọng lượng cả hộp | Approx. 4.385 kg (9.67 lb.) |
| Điều kiện vận hành | -30 °C to 70 °C (-22 °F to 158 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Điều kiện lưu trữ | -30 °C to 70 °C (-22 °F to 158 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Chức năng chung | One-key reset, three streams, heartbeat, password protection, watermark |
| Ngôn ngữ hỗ trợ (Language) | 8 languages: English, Thai, Croatian, Korean, Russian, Traditional Chinese, Ukrainian, Spanish |
| Tần số vô tuyến (RF) | EN 301 489-1 V2.2.3, EN 301 489-3 V2.3.2, EN 301 489-19 V2.2.1, EN 301 489-52 V1.2.1, EN 301 511 V12.5.1, EN 301 908-2 V13.1.1, EN 301 908-1 V15.2.1, EN 301 908-13 V13.2.1, EN 303 413 V1.2.1, EN IEC 62311:2020 |
| Tương thích điện từ (EMC) | CE-EMC: EN 55032: 2015/A11:2020+A1:2020, EN IEC61000-3-2: 2019/A1:2021, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019/A2:2021, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014 |
| An toàn (Safety) | CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CB: IEC 62368-1: 2018+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 |
| Môi trường (Environment) | CE-RoHS: 2011/65/EU, WEEE: 2012/19/EU, Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Tiêu chuẩn bảo vệ (Protection) | IK10: IEC 62262:2002, IP67: IEC 60529-2013 |
| Chống ăn mòn (Anti-Corrosion) | -Y: NEMA 4X (NEMA 250-2018) |
Mô tả sản phẩm
Hikvision iDS-TCM403-BI là dòng camera nhận diện biển số xe chuyên dụng, được thiết kế cho các hệ thống giám sát giao thông, kiểm soát phương tiện và quản lý an ninh tại đường đô thị, bãi đỗ xe, cổng ra vào, khu công nghiệp, trạm kiểm soát hoặc các khu vực có lưu lượng xe ra vào thường xuyên. Đây là mẫu camera ANPR 4MP thuộc nhóm camera giao thông thông minh của Hikvision, phù hợp với những dự án cần ghi nhận hình ảnh phương tiện rõ ràng, hỗ trợ nhận diện biển số và nâng cao hiệu quả quản lý vận hành.

Điểm nổi bật của Hikvision iDS-TCM403-BI nằm ở khả năng ghi hình chất lượng cao với độ phân giải 4MP và cảm biến CMOS 1/1.8 inch. Nhờ cảm biến có kích thước lớn hơn so với nhiều dòng camera thông thường, thiết bị có thể thu nhận ánh sáng tốt hơn, giúp hình ảnh phương tiện, biển số và bối cảnh xung quanh được thể hiện rõ ràng hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống camera chụp biển số, bởi biển số xe thường cần được ghi lại chính xác trong nhiều điều kiện phức tạp như xe di chuyển, ánh sáng thay đổi, đèn pha chiếu trực diện hoặc môi trường ngoài trời.

Camera được trang bị công nghệ WDR 140 dB, giúp cải thiện khả năng quan sát trong các tình huống có độ tương phản ánh sáng cao. Với các khu vực như cổng ra vào, đường đô thị hoặc bãi xe ngoài trời, camera có thể gặp hiện tượng ngược sáng do ánh nắng, đèn xe hoặc nguồn sáng mạnh phía sau phương tiện. WDR 140 dB giúp cân bằng vùng sáng và vùng tối trong khung hình, nhờ đó hình ảnh biển số và thân xe vẫn giữ được độ rõ cần thiết để phục vụ nhận diện và đối chiếu dữ liệu.
Về khả năng xử lý thông minh, Hikvision iDS-TCM403-BI được tích hợp công cụ ANPR cùng thuật toán AI. ANPR là công nghệ nhận diện biển số tự động, cho phép camera phân tích hình ảnh phương tiện và trích xuất thông tin biển số phục vụ kiểm soát ra vào, lưu vết phương tiện, quản lý bãi xe hoặc hỗ trợ hệ thống giao thông thông minh. Việc tích hợp thuật toán AI ngay trong camera giúp quá trình nhận diện được xử lý hiệu quả hơn, giảm phụ thuộc vào thiết bị xử lý bên ngoài và phù hợp với các hệ thống cần vận hành ổn định trong thời gian dài.
Bên cạnh khả năng nhận diện biển số, iDS-TCM403-BI còn phù hợp với các bài toán giám sát phương tiện chuyên sâu hơn, chẳng hạn như phân loại phương tiện, ghi nhận luồng xe hoặc hỗ trợ kiểm soát an ninh tại các khu vực trọng điểm. Với thiết kế dạng camera thân trụ chuyên dụng, sản phẩm có thể lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau như cột giám sát giao thông, cổng khu dân cư, lối vào nhà máy, bãi gửi xe hoặc các tuyến đường cần theo dõi phương tiện liên tục.
Một ưu điểm đáng chú ý khác của camera Hikvision iDS-TCM403-BI là công nghệ nén video H.265. Công nghệ này giúp giảm dung lượng lưu trữ và tiết kiệm băng thông truyền tải so với các chuẩn nén cũ, trong khi vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh phục vụ giám sát. Đây là yếu tố quan trọng với các hệ thống camera giao thông, bởi dữ liệu video thường cần lưu trữ trong thời gian dài và có thể phát sinh dung lượng lớn nếu triển khai nhiều camera cùng lúc.
Về độ bền, Hikvision iDS-TCM403-BI đạt chuẩn chống bụi, chống nước IP67 và chuẩn chống va đập IK10. Nhờ đó, camera có thể hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời, nơi thường xuyên chịu tác động của mưa, bụi, nắng nóng hoặc va chạm vật lý. Đây là yếu tố cần thiết đối với camera giao thông, vì thiết bị thường được lắp đặt tại vị trí cố định trong thời gian dài và khó bảo trì thường xuyên như camera trong nhà.
Tổng thể, Hikvision IDS-TCM403-BI là lựa chọn phù hợp cho các dự án cần camera nhận diện biển số xe có độ chính xác cao, hình ảnh rõ nét và khả năng vận hành bền bỉ ngoài trời. Sản phẩm kết hợp giữa độ phân giải 4MP, cảm biến CMOS 1/1.8 inch, WDR 140 dB, thuật toán AI nhận diện biển số, chuẩn nén H.265 và thiết kế đạt chuẩn IP67, IK10. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng tốt nhu cầu giám sát phương tiện tại đường đô thị, bãi đỗ xe, khu công nghiệp, khu dân cư, cổng kiểm soát và các hệ thống giao thông thông minh.

Liên hệ kinh doanh Viễn Thông Xanh ngay để được tư vấn chi tiết, nhận báo giá dự án và ưu đãi hấp dẫn khi mua sản phẩm Hikvision!
Đánh giá & bình luận
Camera nhận diện biển số xe Hikvision IDS-TCM403-BI hồng ngoại 4 MP
Chưa có ảnh thực tế. Hãy là người đầu tiên chia sẻ.
Không có đánh giá phù hợp với bộ lọc này.






